Herhangi bir kelime yazın!

"stand upon" in Vietnamese

đứng trêndựa vàocăn cứ vào

Definition

Đứng trên một vật gì đó, hoặc dựa vào, căn cứ vào một nguyên tắc, quy tắc hay ý tưởng nào đó. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhấn mạnh ý dựa trên nguyên tắc ('stand upon principle') hoặc lễ nghi ('stand upon ceremony'). Trong giao tiếp thông thường, thường dùng 'stand on'. Đây là cách nói phổ biến hơn trong văn viết.

Examples

We cannot stand upon ceremony with friends—let's be casual.

Với bạn bè thì không nên **câu nệ hình thức**— cứ thoải mái đi.

Their arguments stand upon outdated information.

Lập luận của họ **dựa vào** thông tin lỗi thời.

He stood upon the rock to get a better view.

Anh ấy **đứng trên** tảng đá để nhìn rõ hơn.

The judge stands upon the law in every decision.

Thẩm phán luôn **dựa vào** luật pháp cho mỗi phán quyết.

This building stands upon a strong foundation.

Tòa nhà này **đứng trên** nền móng vững chắc.

She always stands upon principle, even when it's difficult.

Cô ấy luôn **giữ vững nguyên tắc**, dù có khó khăn.