Herhangi bir kelime yazın!

"stand up and be counted" in Vietnamese

dám đứng ra lên tiếng

Definition

Trong tình huống khó khăn, công khai thể hiện quan điểm hoặc sự ủng hộ của mình một cách dũng cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng để động viên sự dũng cảm trong môi trường chính trị hoặc xã hội, nhắc nhở mọi người không nên im lặng khi cần lên tiếng.

Examples

It's time to stand up and be counted for what's right.

Đã đến lúc **dám đứng ra lên tiếng** vì lẽ phải.

If you believe in change, stand up and be counted.

Nếu bạn tin vào sự thay đổi, hãy **dám đứng ra lên tiếng**.

We all need to stand up and be counted when others are treated unfairly.

Khi người khác bị đối xử bất công, tất cả chúng ta cần **dám đứng ra lên tiếng**.

When no one spoke up, she decided to stand up and be counted.

Khi không ai lên tiếng, cô ấy đã quyết định **dám đứng ra lên tiếng**.

Don't just watch—stand up and be counted if you want things to change.

Đừng chỉ đứng nhìn—nếu bạn muốn thay đổi, hãy **dám đứng ra lên tiếng**.

It's never easy to stand up and be counted, but sometimes it's necessary.

**Dám đứng ra lên tiếng** chưa bao giờ là dễ, nhưng đôi khi rất cần thiết.