"stand tall" in Vietnamese
Definition
Đứng thẳng người với sự tự tin, thể hiện sự tự trọng; cũng dùng để nói về lòng tự hào hoặc không thấy xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng để khích lệ ('stand tall!'). Có thể hiểu theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng; hay gặp trong lời khuyên, động viên.
Examples
He always tries to stand tall when he speaks to the class.
Cậu ấy luôn cố gắng **đứng thẳng** khi nói chuyện trước lớp.
You should stand tall even if you feel nervous.
Dù có lo lắng, bạn vẫn nên **đứng thẳng**.
The coach told us to stand tall and be proud of our team.
Huấn luyện viên bảo chúng tôi hãy **đứng thẳng** và tự hào về đội của mình.
No matter what others say, just stand tall and believe in yourself.
Dù người khác nói gì, chỉ cần **đứng thẳng** và tin vào bản thân mình.
After everything she went through, she learned to stand tall and never back down.
Sau tất cả những gì đã trải qua, cô ấy đã học cách **đứng thẳng** và không bao giờ bỏ cuộc.
If you make a mistake, stand tall and accept it—everyone messes up sometimes.
Nếu bạn mắc sai lầm, hãy **đứng thẳng** và đối mặt với nó—ai cũng mắc lỗi đôi khi.