Herhangi bir kelime yazın!

"stand in" in Vietnamese

làm thaythay thế tạm thời

Definition

Khi ai đó vắng mặt, bạn tạm thời làm thay công việc, vai trò, hay nhiệm vụ của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'stand in' thường dùng khi ai đó gấp rút cần người thay thế, không mang tính lâu dài. Hay xuất hiện dưới dạng 'stand in for (someone)' trong công việc, biểu diễn, thể thao, v.v.

Examples

Can you stand in for me at the meeting tomorrow?

Bạn có thể **làm thay** tôi trong cuộc họp ngày mai không?

She will stand in as the teacher while Mr. Lee is away.

Cô ấy sẽ **làm thay** giáo viên khi thầy Lee vắng mặt.

The coach asked his assistant to stand in during practice.

Huấn luyện viên nhờ trợ lý của mình **làm thay** trong buổi tập.

Luckily, my friend could stand in when I got sick before my speech.

May mắn là bạn tôi có thể **làm thay** khi tôi ốm trước bài phát biểu.

Sometimes actors have to stand in for each other at the last minute.

Đôi khi các diễn viên phải **làm thay** cho nhau vào phút chót.

If Tom can't make it, do you mind standing in for him tonight?

Nếu Tom không đến được, bạn có ngại **làm thay** anh ấy tối nay không?