Herhangi bir kelime yazın!

"stand in" in Indonesian

thay thế tạm thờilàm người thay thế

Definition

Khi ai đó không thể có mặt, bạn đảm nhận vai trò, công việc hay vị trí của họ một thời gian ngắn.

Usage Notes (Indonesian)

'stand in' dùng khi bạn chỉ thay thế trong thời gian ngắn, đa số xuất hiện dưới dạng 'stand in for (someone)'. Không dùng cho thay thế vĩnh viễn như 'replace'.

Examples

Can you stand in for me at the meeting tomorrow?

Bạn có thể **thay thế tạm thời** cho tôi trong cuộc họp ngày mai không?

She will stand in as the teacher while Mr. Lee is away.

Cô ấy sẽ **thay thế tạm thời** làm giáo viên khi thầy Lee vắng mặt.

The coach asked his assistant to stand in during practice.

Huấn luyện viên yêu cầu trợ lý của mình **làm người thay thế** trong buổi tập.

Luckily, my friend could stand in when I got sick before my speech.

May mắn là bạn tôi đã có thể **thay thế tạm thời** khi tôi bị ốm trước bài phát biểu.

Sometimes actors have to stand in for each other at the last minute.

Đôi khi diễn viên phải **làm người thay thế** cho nhau vào phút cuối.

If Tom can't make it, do you mind standing in for him tonight?

Nếu Tom không đến được, bạn có thể **thay thế tạm thời** cho anh ấy tối nay không?