Herhangi bir kelime yazın!

"stand in good stead" in Vietnamese

rất có íchđem lại lợi ích lớn

Definition

Nếu điều gì đó rất có ích cho bạn, điều đó sẽ giúp ích nhiều cho bạn về sau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này khá trang trọng, thường dùng khi nhắc đến kỹ năng, kinh nghiệm, hay lời khuyên sẽ giúp ích sau này. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường gặp trong văn viết hoặc phỏng vấn.

Examples

Learning another language will stand you in good stead in your career.

Việc học thêm một ngôn ngữ sẽ **rất có ích** cho sự nghiệp của bạn.

Your patience will stand you in good stead as a teacher.

Sự kiên nhẫn của bạn sẽ **rất có ích** khi bạn làm giáo viên.

His years of training will stand him in good stead during the marathon.

Nhiều năm luyện tập của anh ấy sẽ **rất có ích** trong cuộc thi marathon.

Those computer skills are really going to stand you in good stead when you move abroad.

Những kỹ năng máy tính này sẽ **rất có ích** khi bạn ra nước ngoài.

All this hard work will stand us in good stead during the busy season.

Tất cả nỗ lực này sẽ **rất có ích** cho chúng ta trong mùa cao điểm.

Don’t worry—your experience will stand you in good stead when things get tough.

Đừng lo—kinh nghiệm của bạn sẽ **rất có ích** khi mọi thứ khó khăn.