"stand in for" in Indonesian
Definition
Làm công việc hoặc đảm nhận vai trò của người khác một cách tạm thời khi họ vắng mặt.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho trường hợp tạm thời, không phải thay thế vĩnh viễn, ví dụ: 'stand in for the manager'. Thường đi kèm tên người hoặc chức vụ.
Examples
Can you stand in for me at the meeting tomorrow?
Bạn có thể **thay thế tạm thời** tôi ở buổi họp ngày mai không?
Our coach asked me to stand in for Sarah during practice.
Huấn luyện viên bảo tôi **làm thay** cho Sarah lúc tập luyện.
Will you stand in for the receptionist while she is on vacation?
Bạn sẽ **thay thế tạm thời** cho lễ tân trong lúc cô ấy nghỉ phép chứ?
I had to stand in for my boss at the last minute today.
Hôm nay tôi phải **làm thay** sếp vào phút chót.
She’s nervous because she has to stand in for the lead actor tonight.
Cô ấy lo lắng vì tối nay phải **làm thay** diễn viên chính.
If you can’t make it, I’ll stand in for you.
Nếu bạn không đến được thì tôi sẽ **thay thế tạm thời** bạn.