"stand a chance" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó có khả năng thành công hoặc đạt được điều gì đó, dù chỉ là một chút cơ hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt thân mật, thường dùng phủ định ('không có cơ hội'). Thường đi với 'of' + động từ ('có cơ hội chiến thắng'). Nhấn mạnh tính cạnh tranh hoặc khó khăn.
Examples
Do we stand a chance of winning this game?
Chúng ta có **cơ hội** thắng trận này không?
He doesn't stand a chance against the champion.
Anh ấy không **có cơ hội** trước nhà vô địch.
If you don't try, you won't stand a chance.
Nếu bạn không thử, bạn sẽ không **có cơ hội**.
Honestly, we didn't stand a chance out there with all that rain.
Thật sự, ngoài trời mưa như vậy chúng ta không **có cơ hội** nào cả.
You really think they stand a chance against last year’s winners?
Bạn thật sự nghĩ họ **có cơ hội** trước nhà vô địch năm ngoái à?
Nobody stood a chance once she joined the competition.
Khi cô ấy tham gia cuộc thi, không ai **có cơ hội** nữa.