"stamping" in Vietnamese
Definition
‘Dậm chân’ là động tác nhấn mạnh chân xuống đất tạo tiếng động; ‘dập’ là đóng dấu hoặc số lên bề mặt, cũng chỉ quy trình tạo hình trong sản xuất.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Dậm chân’ thường dùng trong các tình huống trẻ em hoặc khi ai đó tức giận; ‘dập’ dùng cho quá trình sản xuất như ‘dập kim loại’ hoặc ‘đóng dấu’ lên giấy.
Examples
She started stamping her feet because she was angry.
Cô ấy bắt đầu **dậm chân** vì tức giận.
The machine is stamping numbers onto the metal plates.
Máy đang **dập** số lên các tấm kim loại.
The children were stamping in the puddles after the rain.
Lũ trẻ **dậm chân** trong các vũng nước sau cơn mưa.
He kept stamping his foot to get our attention.
Anh ấy liên tục **dậm chân** để gây sự chú ý của chúng tôi.
The factory is stamping thousands of car parts every day.
Nhà máy **dập** hàng ngàn linh kiện xe hơi mỗi ngày.
Why are you stamping around the house?
Sao bạn lại **dậm chân** đi loanh quanh trong nhà vậy?