Herhangi bir kelime yazın!

"stampeded" in Vietnamese

chen lấn hoảng loạnchạy tán loạn

Definition

Nhiều người hoặc động vật bất ngờ chạy tán loạn cùng nhau do sợ hãi hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật như bò, nhưng cũng dùng cho người khi di chuyển hỗn loạn. Hay dùng ở thể bị động như 'were stampeded'. Ý chỉ sự bất ngờ và sợ hãi.

Examples

The cows stampeded when they heard the loud noise.

Những con bò đã **chạy tán loạn** khi nghe thấy tiếng động lớn.

The crowd stampeded toward the exit after the alarm rang.

Đám đông đã **chen lấn hoảng loạn** về phía lối ra sau khi chuông báo vang lên.

The horses stampeded across the field.

Những con ngựa **chạy tán loạn** qua cánh đồng.

Shoppers stampeded into the store when it opened for the big sale.

Người mua sắm **chen lấn hoảng loạn** vào cửa hàng ngay khi mở cửa giảm giá lớn.

When the fire broke out, people stampeded down the stairs to escape.

Khi xảy ra cháy, mọi người **chen lấn hoảng loạn** xuống cầu thang để chạy thoát.

Fans stampeded towards the stage as soon as the band started playing.

Khi ban nhạc bắt đầu chơi, các fan **chen lấn hoảng loạn** về phía sân khấu.