"stammers" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó nói ngắt quãng, lặp lại âm tiết do lo lắng hoặc gặp vấn đề về phát âm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nói lắp' thường dùng mô tả cách ai đó nói khi hồi hộp hoặc mắc chứng nói lắp; không dùng cho trường hợp viết hoặc cử chỉ.
Examples
He stammers when he is nervous.
Anh ấy **nói lắp** khi cảm thấy lo lắng.
The child stammers in front of the class.
Đứa trẻ **nói lắp** trước lớp.
She stammers out her name.
Cô ấy **nói lắp** tên mình.
Every time he tries to answer quickly, he stammers a little.
Mỗi lần anh ấy cố trả lời nhanh, anh ấy lại **nói lắp** một chút.
She stammers through her presentation but finishes strong.
Cô ấy **nói lắp bắp** trong bài thuyết trình nhưng kết thúc rất tốt.
Even when he knows the answer, he sometimes stammers before speaking.
Ngay cả khi biết đáp án, đôi khi anh ấy vẫn **nói lắp** trước khi trả lời.