Herhangi bir kelime yazın!

"stammer" in Vietnamese

nói lắp

Definition

Nói với những khoảng ngắt hoặc lặp lại âm, thường do lo lắng hoặc khó khăn về phát âm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức hoặc y tế. 'Stammer' thường dùng ở Anh hơn, tương đương với 'stutter'.

Examples

He began to stammer when he was nervous.

Anh ấy bắt đầu **nói lắp** khi căng thẳng.

Please, don't stammer during your speech.

Làm ơn, đừng **nói lắp** khi phát biểu nhé.

Children sometimes stammer when they are learning to talk.

Trẻ em đôi khi **nói lắp** khi đang học nói.

I tend to stammer when I have to speak in public.

Tôi thường **nói lắp** khi phải nói trước đám đông.

She tried not to stammer, but the words just wouldn't come out smoothly.

Cô ấy cố gắng không **nói lắp**, nhưng từ ngữ vẫn không trôi chảy.

His stammer has improved a lot since he started therapy.

**Nói lắp** của anh ấy đã cải thiện rất nhiều kể từ khi bắt đầu trị liệu.