"stallman" in Vietnamese
Definition
Người bán hàng ở quầy hoặc sạp nhỏ, thường xuất hiện tại chợ hoặc hội chợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thiên về Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'vendor'. Chỉ dùng cho người bán ở quầy, không dùng cho chủ cửa hàng cố định.
Examples
The stallman sells fresh fruit every morning.
**Người bán hàng ở quầy** đó bán trái cây tươi mỗi sáng.
I bought a hat from the stallman at the market.
Tôi đã mua một chiếc mũ từ **người bán hàng ở sạp** trong chợ.
The stallman packed up when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, **người bán hàng ở quầy** đã thu dọn đồ.
If you want the best price, try bargaining with the stallman.
Nếu muốn giá tốt nhất, hãy thử mặc cả với **người bán ở quầy**.
Every weekend, the stallman brings something new to his stand.
Mỗi cuối tuần, **người bán hàng ở quầy** lại mang đến quầy của mình một món mới.
Did you see the stallman selling handmade jewelry by the entrance?
Bạn có thấy **người bán hàng ở quầy** đang bán đồ trang sức thủ công ở gần cổng không?