Herhangi bir kelime yazın!

"stalkers" in Vietnamese

kẻ theo dõikẻ rình rập

Definition

Những người bí mật theo dõi hoặc làm phiền ai đó một cách ám ảnh, thường khiến nạn nhân cảm thấy sợ hãi hoặc khó chịu. Thường nói đến hành vi gây rối hoặc đe dọa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong trường hợp nghiêm trọng, liên quan đến hành vi phạm tội hoặc đe dọa. Các cụm như 'online stalkers', 'celebrity stalkers' thường xuất hiện. Không nên dùng với ý đùa vì mang nghĩa nguy hiểm.

Examples

Many celebrities have trouble with stalkers.

Nhiều người nổi tiếng gặp rắc rối với **kẻ theo dõi**.

Stalkers can be very dangerous.

**Kẻ theo dõi** có thể rất nguy hiểm.

Some people get stalkers after sharing too much personal information online.

Một số người bị **kẻ theo dõi** sau khi chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân trên mạng.

I've had to block several stalkers on social media this year.

Năm nay tôi đã phải chặn vài **kẻ theo dõi** trên mạng xã hội.

The police are investigating reports of stalkers in the neighborhood.

Cảnh sát đang điều tra các báo cáo về **kẻ rình rập** trong khu phố.

Online stalkers sometimes create fake profiles to get closer to their victims.

**Kẻ theo dõi** trên mạng đôi khi tạo tài khoản giả để tiếp cận nạn nhân.