Herhangi bir kelime yazın!

"stalinist" in Vietnamese

Stalinisttheo chủ nghĩa Stalin

Definition

Người ủng hộ hoặc những gì liên quan đến tư tưởng, cách cai trị độc đoán của Joseph Stalin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa tiêu cực trong chính trị hoặc lịch sử; mô tả người, chính sách hoặc phong cách lãnh đạo độc đoán.

Examples

He was accused of being a Stalinist.

Anh ấy bị cáo buộc là **Stalinist**.

The country had a Stalinist government for many years.

Đất nước này từng có chính phủ **Stalinist** suốt nhiều năm.

The Stalinist policies changed society completely.

Những chính sách **Stalinist** đã thay đổi xã hội hoàn toàn.

Her management style is almost Stalinist—very strict and controlling.

Phong cách quản lý của cô ấy gần như **Stalinist**—rất nghiêm khắc và kiểm soát.

Some people call any harsh rule a Stalinist approach, even today.

Ngay cả ngày nay, một số người vẫn gọi bất kỳ kiểu cai trị hà khắc nào là cách tiếp cận **Stalinist**.

That old building is a classic example of Stalinist architecture.

Tòa nhà cũ đó là ví dụ điển hình về kiến trúc **Stalinist**.