"stakes" in Vietnamese
Definition
'Stakes' là số tiền hoặc vật bạn có thể mất hoặc nhận trong cá cược, thi đấu, hoặc hoàn cảnh quan trọng; cũng có thể chỉ các cọc gỗ/kim loại cắm xuống đất.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong cá cược, 'the stakes' là số tiền hoặc vật có thể thắng/thua ('high stakes', 'raise the stakes'). Trong kinh doanh/đời sống mang ý nghĩa rủi ro hoặc phần thưởng. Dùng khác với nghĩa 'cọc' trong làm vườn, dựng lều.
Examples
The stakes are high in this game.
Trong trò chơi này, **cược** rất cao.
They hammered stakes into the ground for the tent.
Họ đã đóng **cọc** xuống đất để dựng lều.
What are the stakes in this competition?
**Cược** trong cuộc thi này là gì?
If you fail, the stakes could be your whole career.
Nếu bạn thất bại, cả sự nghiệp của bạn có thể là **cược**.
We need to raise the stakes to keep everyone motivated.
Chúng ta cần tăng **cược** để mọi người có động lực.
Those metal stakes will hold the fence in place during strong winds.
Những **cọc** kim loại này sẽ giữ hàng rào đứng vững khi có gió mạnh.