Herhangi bir kelime yazın!

"stakeouts" in Vietnamese

theo dõi bí mật

Definition

Khi cảnh sát hoặc ai đó âm thầm theo dõi một địa điểm hoặc người trong thời gian dài để thu thập thông tin hoặc bắt giữ tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực cảnh sát hoặc thám tử, không phổ biến trong đời sống thường ngày. Hay gặp trong cụm từ 'làm theo dõi bí mật', hầu như luôn liên quan đến hoạt động tội phạm.

Examples

The police did several stakeouts near the bank.

Cảnh sát đã thực hiện vài cuộc **theo dõi bí mật** gần ngân hàng.

Detectives use stakeouts to watch suspects.

Các thám tử sử dụng **theo dõi bí mật** để quan sát nghi phạm.

There were two stakeouts before the arrest.

Đã có hai cuộc **theo dõi bí mật** trước khi bắt giữ.

Those long stakeouts outside the warehouse were exhausting.

**Những cuộc theo dõi bí mật** kéo dài ngoài nhà kho thật mệt mỏi.

After all those stakeouts, they finally caught the thief.

Sau tất cả những **theo dõi bí mật** đó, họ cuối cùng đã bắt được kẻ trộm.

TV crime shows always have dramatic stakeouts.

Các chương trình tội phạm trên TV luôn có những **cuộc theo dõi bí mật** kịch tính.