Herhangi bir kelime yazın!

"stairwells" in Vietnamese

giếng thang

Definition

Không gian dọc bên trong toà nhà nơi đặt cầu thang và thường được bao quanh bởi tường là giếng thang.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giếng thang' chủ yếu dùng cho không gian cầu thang trong các toà nhà lớn; không dùng cho nhà nhỏ. Hay dùng trong chỉ dẫn an toàn và thiết kế kiến trúc.

Examples

The exit is at the end of the stairwell.

Lối ra ở cuối **giếng thang**.

The children played in the stairwell after school.

Bọn trẻ chơi trong **giếng thang** sau giờ học.

There is a light in every stairwell for safety.

Mỗi **giếng thang** đều có đèn để đảm bảo an toàn.

During the fire drill, everyone had to use the stairwell instead of the elevator.

Trong buổi diễn tập cháy, mọi người phải dùng **giếng thang** thay vì thang máy.

He left his bike locked up in the stairwell overnight.

Anh ấy để xe đạp khoá lại trong **giếng thang** suốt đêm.

Her voice echoed through the empty stairwell as she called for help.

Giọng cô vang vọng khắp **giếng thang** trống khi cô kêu cứu.