"stagnation" in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi một điều gì đó ngừng thay đổi, cải thiện hoặc tiến triển, thường dùng cho kinh tế, tăng trưởng hoặc tiến trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc kinh tế như 'economic stagnation', 'period of stagnation'. Không dùng cho nước đọng vật lý.
Examples
The company suffered from stagnation for several years.
Công ty đã phải chịu **sự đình trệ** trong nhiều năm.
Economic stagnation leads to higher unemployment.
**Sự đình trệ** kinh tế dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn.
Long periods of stagnation are a problem for any country.
Thời kỳ **đình trệ** kéo dài là vấn đề với bất cứ quốc gia nào.
After years of stagnation, the town finally began to grow again.
Sau nhiều năm **trì trệ**, thị trấn cuối cùng cũng bắt đầu phát triển trở lại.
Many people worry that technological stagnation will slow progress.
Nhiều người lo rằng **sự đình trệ** công nghệ sẽ làm chậm tiến bộ.
There’s a sense of stagnation in the team since the last big project ended.
Có cảm giác **đình trệ** trong nhóm kể từ khi dự án lớn cuối cùng kết thúc.