"stagger" in Vietnamese
Definition
Đi lại lảo đảo hoặc di chuyển không vững, thường do mệt, bị thương hoặc quá bất ngờ. Ngoài ra còn dùng khi sắp xếp thời gian sự kiện để tránh trùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó đi không vững vì mệt hoặc sốc. Khi dùng cho sự kiện/công việc, nghĩa là xếp xen kẽ hoặc theo từng đợt để tránh trùng. Đừng nhầm với 'staggering' nghĩa là gây kinh ngạc.
Examples
He began to stagger after spinning around too quickly.
Cậu ấy bắt đầu **loạng choạng** sau khi quay quá nhanh.
She managed to stagger to the phone and call for help.
Cô ấy đã **loạng choạng** tới điện thoại để gọi giúp đỡ.
The workers' break times are staggered to avoid crowding.
Thời gian nghỉ của công nhân được **xếp xen kẽ** để tránh đông đúc.
He was so shocked by the news that he could only stagger backwards.
Anh ấy quá sốc trước tin đó nên chỉ có thể **loạng choạng lùi lại**.
Let’s stagger our meeting times so we’re not all in the office at once.
Chúng ta hãy **xếp xen kẽ** giờ họp để không cùng lúc có mặt ở văn phòng.
After staying up all night, I could barely stagger into the kitchen for coffee.
Sau một đêm thức trắng, tôi chỉ vừa **loạng choạng** vào bếp pha cà phê.