"staffs" in Vietnamese
Definition
‘Staffs’ là dạng số nhiều của cây gậy, quyền trượng hay cây chổi dùng để chống đỡ, chỉ dẫn hoặc làm biểu tượng quyền lực. Rất hiếm khi dùng để chỉ nhiều nhóm nhân viên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Staffs’ chủ yếu dùng cho nhiều gậy, quyền trượng nghi lễ; không dùng cho ‘nhân viên’ (staff), ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt khi nói về nhiều tổ chức khác nhau.
Examples
The museum displayed ancient staffs used by tribal leaders.
Bảo tàng trưng bày những **gậy** cổ từng được các thủ lĩnh bộ tộc sử dụng.
She collects walking staffs from around the world.
Cô ấy sưu tầm **gậy** đi bộ từ khắp nơi trên thế giới.
The wizards fought with their magical staffs.
Các phù thủy chiến đấu bằng **gậy** ma thuật của mình.
After the ceremony, all the leaders placed their staffs on the table.
Sau buổi lễ, các lãnh đạo đều đặt **gậy** của mình lên bàn.
Different hospitals have their own medical staffs, each with unique specialties.
Mỗi bệnh viện có đội ngũ y tế (**staffs**) riêng với những chuyên môn đặc biệt.
In ancient tales, heroes used enchanted staffs to perform miracles.
Trong truyện xưa, các anh hùng dùng **gậy** phép để làm phép màu.