"staffing" in Vietnamese
Definition
Bố trí nhân sự là quá trình tuyển dụng, phân công và quản lý nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, nhân sự với các cụm như 'staffing plan', 'staffing agency', không dùng chỉ trực tiếp người lao động.
Examples
We have a staffing problem at the store.
Chúng tôi đang gặp vấn đề về **bố trí nhân sự** tại cửa hàng.
The company hired a staffing agency to find new workers.
Công ty đã thuê một **công ty bố trí nhân sự** để tìm nhân viên mới.
Good staffing keeps the office running smoothly.
**Bố trí nhân sự** tốt giúp văn phòng hoạt động suôn sẻ.
Holiday seasons are tough because staffing needs double.
Vào mùa lễ, nhu cầu **bố trí nhân sự** tăng gấp đôi.
We're reviewing our staffing plan for next quarter.
Chúng tôi đang xem lại **kế hoạch bố trí nhân sự** cho quý tới.
If we don't fix our staffing issues, people will burn out.
Nếu không giải quyết được các vấn đề về **bố trí nhân sự**, mọi người sẽ kiệt sức.