Herhangi bir kelime yazın!

"staffed" in Vietnamese

có nhân viênđược bố trí nhân viên

Definition

Khi một nơi nào đó có nhân viên được bố trí làm việc, hoặc đã có đủ người làm việc tại đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như 'well-staffed' (có đủ nhân viên), 'poorly staffed' (thiếu nhân viên), hoặc 'fully staffed' (đủ nhân viên). Thường đề cập tới nhóm hoặc tổ chức chứ không phải cá nhân.

Examples

The hospital is always staffed at night.

Bệnh viện luôn luôn **có nhân viên** vào ban đêm.

This store is staffed by friendly people.

Cửa hàng này **có nhân viên** thân thiện.

The help desk is staffed 24 hours a day.

Bộ phận hỗ trợ được **có nhân viên** trực suốt 24 giờ mỗi ngày.

The office isn't fully staffed on weekends, so expect delays.

Văn phòng vào cuối tuần không **có nhân viên** đầy đủ, nên có thể sẽ chậm trễ.

It's hard to keep the restaurant staffed during the holidays.

Vào các dịp lễ, rất khó giữ cho nhà hàng luôn **có nhân viên**.

If the front desk isn't staffed, ring the bell for service.

Nếu quầy lễ tân không **có nhân viên**, hãy nhấn chuông để được phục vụ.