Herhangi bir kelime yazın!

"stade" in Vietnamese

giai đoạnthời kỳ

Definition

Đây là một từ cổ để chỉ một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc tiến triển. Ngoài ra, nó từng là một đơn vị đo chiều dài của Hy Lạp cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nay rất hiếm dùng, hãy dùng 'giai đoạn' hoặc 'thời kỳ' trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong văn bản lịch sử hoặc khoa học.

Examples

The butterfly changes form at each stade of its life cycle.

Con bướm thay đổi hình dạng ở mỗi **giai đoạn** trong vòng đời của nó.

Each stade of the project required careful planning.

Mỗi **giai đoạn** của dự án đều cần lên kế hoạch cẩn thận.

In ancient Greece, a stade was used to measure race distances.

Ở Hy Lạp cổ đại, **giai đoạn** được dùng làm đơn vị đo độ dài cho các cuộc đua.

We're only in the early stade of developing this technology.

Chúng ta chỉ mới ở **giai đoạn** đầu của việc phát triển công nghệ này.

The disease progresses rapidly from one stade to another.

Căn bệnh này tiến triển nhanh chóng từ **giai đoạn** này sang **giai đoạn** khác.

By the final stade, children can speak fluently.

Đến **giai đoạn** cuối, trẻ em có thể nói lưu loát.