Herhangi bir kelime yazın!

"stabs" in Vietnamese

đâmchọclàm tổn thương (cảm xúc)

Definition

Dùng vật nhọn đâm vào ai đó hoặc cái gì đó, thường là dao. Đôi khi cũng chỉ việc làm tổn thương cảm xúc người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang nghĩa nghiêm túc khi nói về đâm bằng dao, thường dùng trong bối cảnh tội phạm, y tế. Nghĩa bóng như 'stab at' là thử giải đáp, nghe văn vẻ khi dùng cho cảm xúc.

Examples

He stabs the meat with a fork.

Anh ấy **đâm** miếng thịt bằng nĩa.

She stabs the paper with her pen when she is angry.

Khi cô ấy tức giận, cô ấy **chọc** cây bút vào giấy.

He never stabs anyone, even as a joke.

Anh ấy không bao giờ **đâm** ai, dù chỉ đùa.

He always stabs at his food like he's in a hurry.

Anh ấy luôn **chọc** vào thức ăn như đang vội vàng.

Sometimes, it feels like she stabs me with her words.

Đôi khi tôi cảm thấy cô ấy **làm tổn thương** tôi bằng lời nói.

He stabs at the answer but isn't sure if he's right.

Anh ấy **thử chạm** vào đáp án nhưng không chắc chắn.