"stabled" in Vietnamese
Definition
Thường dùng để chỉ động vật, nhất là ngựa hoặc bò, được nhốt trong chuồng để bảo vệ hoặc trú ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nông nghiệp, lịch sử. Hiếm khi nói về thứ khác ngoài động vật, đặc biệt là ngựa hoặc bò.
Examples
The horses were stabled for the night.
Những con ngựa đã được **nhốt chuồng** vào ban đêm.
All the cows are stabled during the winter.
Tất cả bò đều được **nhốt chuồng** trong mùa đông.
The donkey is stabled next to the goats.
Con lừa được **nhốt chuồng** cạnh bầy dê.
They stabled their horses before heading into town.
Họ **nhốt chuồng** ngựa trước khi vào thị trấn.
After a long ride, the horses were finally stabled and fed.
Sau chuyến cưỡi dài, những con ngựa cuối cùng được **nhốt chuồng** và cho ăn.
Most farm animals are stabled if the weather gets too cold.
Phần lớn gia súc **được nhốt chuồng** nếu trời quá lạnh.