Herhangi bir kelime yazın!

"stabiliser" in Vietnamese

chất ổn địnhbộ ổn định

Definition

Là thiết bị hoặc chất giúp giữ cho cái gì đó ổn định, hạn chế sự rung lắc hoặc thay đổi quá mức, ví dụ trên phương tiện hoặc trong thực phẩm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bộ ổn định’ dùng cho phương tiện, ‘chất ổn định’ cho thực phẩm, hóa chất. Chọn từ thích hợp với từng ngữ cảnh như máy bay, xe đạp, thực phẩm.

Examples

The ship uses a stabiliser to stay steady in rough seas.

Con tàu sử dụng **bộ ổn định** để giữ vững khi biển động.

Many foods contain a stabiliser to keep their texture smooth.

Nhiều thực phẩm chứa **chất ổn định** để giữ kết cấu mịn màng.

A bicycle for children often has a stabiliser on each side.

Xe đạp cho trẻ em thường có một **bộ ổn định** ở mỗi bên.

He added a chemical stabiliser to keep the paint from separating.

Anh ấy đã thêm **chất ổn định hóa học** để sơn không bị tách lớp.

Drone cameras use a stabiliser to avoid shaky videos.

Máy quay của drone sử dụng **bộ ổn định** để tránh video bị rung.

When she took off the bike’s stabilisers, she finally learned to ride alone.

Khi cô bé tháo **bộ ổn định** của xe đạp ra, cuối cùng cô đã tự đi được một mình.