Herhangi bir kelime yazın!

"stabilise" in Vietnamese

ổn địnhlàm ổn định

Definition

Làm cho một vật hay tình huống trở nên vững chắc, không dễ thay đổi hoặc dao động đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tiếng Anh Anh hơn tiếng Anh Mỹ ('stabilize'). Gặp trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, kinh tế, và đời sống thường ngày. Ví dụ: 'ổn định kinh tế', 'ổn định bệnh nhân'.

Examples

The doctor tried to stabilise the patient after the accident.

Bác sĩ đã cố gắng **ổn định** bệnh nhân sau tai nạn.

We need to stabilise the table so it doesn't wobble.

Chúng ta cần **làm ổn định** cái bàn để nó không bị lung lay.

Governments try to stabilise the economy during a crisis.

Chính phủ cố gắng **ổn định** nền kinh tế trong thời kỳ khủng hoảng.

The medicine helped to stabilise his heartbeat.

Thuốc đã giúp **ổn định** nhịp tim của anh ấy.

Prices finally began to stabilise after months of changes.

Sau nhiều tháng biến động, giá cuối cùng cũng bắt đầu **ổn định** trở lại.

He took deep breaths to stabilise his nerves before the interview.

Anh ấy đã hít thở sâu để **ổn định** thần kinh trước buổi phỏng vấn.