"squirts" in Vietnamese
Definition
Đây là từ diễn tả việc đẩy mạnh chất lỏng ra thành tia nhỏ và mạnh. Cũng có thể dùng để chỉ một dòng chất lỏng nhỏ, bắn nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các chất lỏng như nước, nước sốt, nước trái cây, đặc biệt khi chất lỏng này được đẩy ra từ đồ chơi, chai hoặc cơ thể. Không dùng cho khí.
Examples
The toy whale squirts water from its mouth.
Con cá voi đồ chơi **phun ra** nước từ miệng.
She squirts ketchup on her fries.
Cô ấy **phun ra** tương cà lên khoai tây chiên của mình.
The bottle squirts juice when you squeeze it.
Khi bạn bóp, chai sẽ **phun ra** nước trái cây.
Sometimes the cream cheese squirts out of the bagel and makes a mess.
Đôi khi phô mai kem **phun ra** ngoài bánh và làm bẩn mọi thứ.
If the hose is cracked, it squirts water everywhere.
Nếu ống nước bị nứt, nó sẽ **phun ra** nước khắp nơi.
My little brother always squirts me with his water gun.
Em trai tôi lúc nào cũng **bắn ra** nước lên người tôi bằng súng nước.