Herhangi bir kelime yazın!

"squiggly" in Vietnamese

ngoằn ngoèolượn sóng

Definition

Có hình dạng lượn sóng, uốn cong hoặc uốn lượn; không thẳng, thường dùng để tả nét vẽ hoặc đường nét nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Squiggly’ mang nghĩa không chính thức, thường dùng cho đường vẽ, nét chữ hoặc hình nhỏ như 'squiggly line', 'squiggly handwriting'. Không dùng cho vật thể lớn.

Examples

The child drew a squiggly line on the paper.

Đứa trẻ đã vẽ một đường **ngoằn ngoèo** lên giấy.

Her signature is always very squiggly.

Chữ ký của cô ấy lúc nào cũng rất **ngoằn ngoèo**.

I noticed a squiggly pattern on the wall.

Tôi thấy một hoa văn **ngoằn ngoèo** trên tường.

Can you read this squiggly handwriting? It's almost impossible.

Bạn có đọc nổi chữ viết tay **ngoằn ngoèo** này không? Gần như không thể.

He drew squiggly shapes to decorate the card.

Anh ấy vẽ những hình **ngoằn ngoèo** để trang trí tấm thiệp.

There's a squiggly red line under my text—must be a spelling mistake.

Có một gạch đỏ **ngoằn ngoèo** dưới đoạn văn của tôi—chắc là sai chính tả.