Herhangi bir kelime yazın!

"squids" in Vietnamese

mực

Definition

Động vật biển thân mềm, có thân dài và nhiều xúc tu. 'Mực' là số nhiều của 'con mực'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mực' dùng khi nói về nhiều con mực trong các bối cảnh khoa học hoặc sinh vật biển. Trong ẩm thực, thường nói 'mực' hoặc 'calamari'. Không nhầm lẫn với 'bạch tuộc' có tám xúc tu.

Examples

The aquarium has many squids in the big tank.

Bể cá lớn có rất nhiều **mực**.

Fishermen caught five squids this morning.

Ngư dân đã bắt được năm con **mực** sáng nay.

Some people like to eat fried squids.

Một số người thích ăn **mực** chiên.

Did you see how fast those squids changed color?

Bạn có thấy những con **mực** đó thay đổi màu sắc nhanh như thế nào không?

They served grilled squids at the beach party last night.

Tối qua ở tiệc bãi biển, họ đã phục vụ **mực** nướng.

Scientists are studying how squids communicate with each other underwater.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **mực** giao tiếp với nhau dưới nước.