Herhangi bir kelime yazın!

"squeezing" in Indonesian

bópép

Definition

Dùng lực tay bóp hoặc ép vật gì đó làm nhỏ lại hoặc làm chảy chất lỏng bên trong. Cũng có nghĩa chen chúc vào nơi chật hẹp.

Usage Notes (Indonesian)

Thường gặp khi nói về vắt trái cây, bóp tuýp, hoặc chen vào chỗ đông đúc. Không dùng cho bóp nhẹ; phải nhấn mạnh sự mạnh mẽ.

Examples

She is squeezing an orange for juice.

Cô ấy đang **vắt** cam lấy nước.

He was squeezing the toothpaste tube.

Anh ấy đang **bóp** tuýp kem đánh răng.

They are squeezing into the small car.

Họ đang **chen** vào chiếc ô tô nhỏ.

Stop squeezing my hand so hard—you're hurting me!

Đừng **bóp** tay tôi mạnh vậy—bạn làm tôi đau đấy!

I'm squeezing you in for an appointment at 3 p.m.

Tôi đã **xếp lịch** cho bạn vào lúc 3 giờ chiều.

The crowd was squeezing closer to the stage as the band started to play.

Khi ban nhạc bắt đầu chơi, đám đông **ép sát** về phía sân khấu.