"squeals" in Vietnamese
Definition
"Squeals" là những âm thanh cao, vang và thường chói tai; có thể phát ra từ trẻ nhỏ, động vật hoặc máy móc. Có thể là tiếng vui mừng hay sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể chỉ cả tiếng kêu thích thú lẫn tiếng kêu sợ hãi. Thường gặp ở trẻ em, heo con hoặc âm thanh máy móc như phanh xe. Không nên nhầm với 'screams' (tiếng hét, thường to hơn).
Examples
The piglets made loud squeals in the barn.
Những chú heo con phát ra tiếng **rít** lớn trong chuồng.
Her squeals of laughter filled the playground.
Những **tiếng rít** vui vẻ của cô ấy vang khắp sân chơi.
Sudden squeals from the brakes made everyone look back.
Những **tiếng rít** đột ngột từ phanh khiến mọi người quay lại nhìn.
The kids' excited squeals could be heard from down the street.
Tiếng **rít vui sướng** của lũ trẻ vang vọng từ xa.
You need to get those brakes checked—the squeals are getting worse.
Bạn nên kiểm tra phanh—**tiếng rít** càng lúc càng lớn.
After seeing the puppy, she let out happy squeals and hugged it tight.
Thấy chú cún, cô ấy hét lên những **tiếng rít vui sướng** rồi ôm chầm lấy nó.