Herhangi bir kelime yazın!

"squeal with" in Vietnamese

la lên vì

Definition

Phát ra âm thanh cao vì cảm xúc mạnh như vui mừng, sợ hãi hoặc ngạc nhiên. Thường dùng trong cụm như 'la lên vì vui', 'la lên vì sợ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc ('joy', 'fear', 'excitement'). Dùng trong văn nói, chủ yếu mô tả trẻ em, nhưng cũng dùng cho người lớn khi cảm xúc mạnh. Dùng cho cả tích cực lẫn tiêu cực.

Examples

The kids squealed with delight when they saw the puppy.

Lũ trẻ **la lên vì vui sướng** khi nhìn thấy chú cún con.

She squealed with fear when the lights went out.

Cô ấy **la lên vì sợ** khi đèn tắt.

The girls squealed with excitement at the concert.

Các cô gái **la lên vì phấn khích** tại buổi hòa nhạc.

He couldn't help but squeal with laughter at the joke.

Anh ấy không nhịn được mà **la lên vì cười** khi nghe truyện cười đó.

They all squealed with shock when the pop star appeared unannounced.

Mọi người đều **la lên vì sốc** khi ngôi sao nhạc pop xuất hiện bất ngờ.

We used to squeal with glee when school was canceled for snow.

Chúng tôi từng **la lên vì mừng rỡ** mỗi khi nghỉ học do tuyết.