Herhangi bir kelime yazın!

"squawks" in Vietnamese

kêu quác quácphàn nàn ầm ĩ

Definition

Tạo ra âm thanh lớn, khàn như một số loài chim (như vẹt) hoặc kêu ca to tiếng. Thường dùng cho tiếng kêu của chim.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu mô tả tiếng kêu to, chói tai của chim như vẹt. Có thể dùng miêu tả người hay than phiền ầm ĩ một cách hài hước. Dùng nhiều trong văn cảnh thân mật.

Examples

The parrot squawks when it is hungry.

Con vẹt **kêu quác quác** khi nó đói.

The bird squawks loudly every morning.

Con chim đó mỗi sáng đều **kêu quác quác** thật to.

She squawks when she doesn’t get her way.

Cô ấy **kêu la ầm ĩ** khi không được như ý.

The radio squawks with static whenever there’s a storm.

Radio **kêu rè rè** mỗi khi trời có bão.

Kids started squawking when the teacher announced more homework.

Lũ trẻ **kêu ca ầm ĩ** khi giáo viên thông báo sẽ có bài về nhà nhiều hơn.

You’ll hear angry squawks from the crows if you get too close to their nest.

Nếu đến gần tổ, bạn sẽ nghe thấy tiếng **quác quác giận dữ** của lũ quạ.