"squatted" in Vietnamese
Definition
'Squatted' có nghĩa là ngồi xuống bằng cách co gối gần sát đất hoặc ở/lấn chiếm nơi nào đó mà không có phép.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'ngồi xổm' cho động tác thể chất và 'chiếm dụng' cho việc ở không phép. Thường đi kèm 'down' khi nói về hành động ngồi. Không nhầm lẫn với 'ngồi' thông thường.
Examples
She squatted to tie her shoes.
Cô ấy **ngồi xổm** để buộc dây giày.
The cat squatted silently in the grass.
Con mèo **ngồi xổm** lặng lẽ trong đám cỏ.
He squatted next to his little brother.
Anh ấy **ngồi xổm** bên cạnh em trai mình.
We squatted in an empty building for a week before finding an apartment.
Chúng tôi đã **chiếm dụng** một toà nhà bỏ trống trong một tuần trước khi tìm được căn hộ.
She squatted down to talk to the child at eye level.
Cô ấy **ngồi xổm xuống** để nói chuyện ngang tầm mắt với đứa trẻ.
The fitness coach squatted with heavy weights during the demonstration.
Huấn luyện viên thể hình **ngồi xổm** với tạ nặng trong buổi hướng dẫn.