Herhangi bir kelime yazın!

"squat" in Vietnamese

ngồi xổmchiếm đóng trái phép

Definition

Hạ thấp cơ thể bằng cách gập đầu gối và giữ lưng thẳng, thường dùng khi tập thể dục. Ngoài ra, còn có nghĩa là chiếm chỗ ở mà không có phép.

Usage Notes (Vietnamese)

'do squats' là tập thể dục 'ngồi xổm'; 'squat in a house' nghĩa là sống ở nơi nào đó không phép. 'I don't have squat' là cách nói thân mật chỉ không có gì cả.

Examples

She does squats every morning to exercise.

Cô ấy **ngồi xổm** mỗi sáng để tập thể dục.

He tried to squat down to tie his shoes.

Anh ấy cố gắng **ngồi xổm** để buộc dây giày.

A group of people began to squat in the empty building.

Một nhóm người bắt đầu **chiếm đóng** tòa nhà trống.

If you want stronger legs, add some squats to your workout routine.

Nếu bạn muốn chân mạnh hơn, hãy thêm vài bài **ngồi xổm** vào thói quen luyện tập.

They didn't have anywhere to live, so they decided to squat in an abandoned house.

Họ không có chỗ ở nên đã quyết định **chiếm đóng** một ngôi nhà bỏ hoang.

I worked all day and now my legs hurt just thinking about doing more squats.

Tôi làm việc cả ngày và giờ chỉ nghĩ đến việc làm thêm **ngồi xổm** là chân đã đau rồi.