Herhangi bir kelime yazın!

"squashing" in Vietnamese

đè bẹpép

Definition

Động tác dùng lực ấn mạnh làm cho vật bị dẹt hoặc biến dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về hành động đè nén hoặc ép vật lý, ví dụ: 'squashing a bug'. Đôi khi dùng bóng nghĩa là kìm nén ý tưởng, cảm xúc. Chủ yếu là thân mật, không trang trọng.

Examples

He is squashing a bug with his shoe.

Anh ấy đang **đè bẹp** một con bọ bằng giày của mình.

She is squashing clothes into her suitcase.

Cô ấy đang **ép** quần áo vào vali của mình.

The grapes are squashing under the heavy books.

Những quả nho đang bị **đè bẹp** dưới những cuốn sách nặng.

I hate squashing into crowded trains during rush hour.

Tôi ghét việc phải **chen chúc** trên tàu đông đúc giờ cao điểm.

Stop squashing your sandwich—it’s falling apart!

Đừng **ép** bánh sandwich của bạn nữa—nó đang bị vỡ ra!

She laughed so hard she ended up squashing her paper cup.

Cô ấy cười quá nên đã **làm bẹp** cốc giấy của mình.