Herhangi bir kelime yazın!

"squasher" in Vietnamese

người chơi squash

Definition

Người chơi squash là người thường xuyên hoặc chuyên nghiệp chơi môn thể thao squash.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường thể thao hoặc khi nói chuyện thân mật. Thông thường, người ta dùng "vận động viên squash" thay vì "player".

Examples

My brother is a great squasher.

Anh trai tôi là một **người chơi squash** xuất sắc.

He wants to become a professional squasher.

Anh ấy muốn trở thành **người chơi squash** chuyên nghiệp.

The school team has five squashers.

Đội trường có năm **người chơi squash**.

I've been a squasher since college, and I still love the game.

Từ thời đại học tôi đã là **người chơi squash**, và đến giờ tôi vẫn yêu môn này.

If you want tips, ask a squasher—they know all the tricks.

Muốn xin mẹo thì hỏi **người chơi squash**—họ biết mọi bí quyết.

You can always spot a squasher by their racquet bag.

Bạn luôn nhận ra **người chơi squash** qua túi vợt của họ.