Herhangi bir kelime yazın!

"square away" in Vietnamese

sắp xếp ổn thỏagiải quyết xong

Definition

Sắp xếp, tổ chức hoặc hoàn thành việc gì đó để mọi thứ được ngăn nắp và sẵn sàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói Mỹ khi đề cập sắp xếp giấy tờ, công việc hoặc lịch trình. Thường đi với đối tượng cụ thể như 'square away the files'.

Examples

I need to square away my desk before the meeting.

Tôi cần **sắp xếp ổn thỏa** bàn làm việc trước buổi họp.

Let's square away these problems first.

Chúng ta hãy **giải quyết xong** những vấn đề này trước.

The coach wants to square away the team’s schedule.

Huấn luyện viên muốn **sắp xếp ổn thỏa** lịch trình của đội.

Can you square away the paperwork before lunch?

Bạn có thể **sắp xếp** giấy tờ trước bữa trưa không?

Once my bills are squared away, I’ll finally relax.

Khi tôi **thanh toán xong** các hóa đơn, tôi sẽ cảm thấy nhẹ nhõm.

The project is all squared away and ready for presentation.

Dự án đã được **sắp xếp ổn thỏa** và sẵn sàng để trình bày.