Herhangi bir kelime yazın!

"sq" in Vietnamese

m² (viết tắt)mét vuông (viết tắt)

Definition

'Sq' là viết tắt cho 'mét vuông' hoặc các đơn vị diện tích khác, thường gặp trong đo đạc hoặc bất động sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sq' chỉ dùng trong văn bản, đặt trước đơn vị như 'm' hoặc 'km', không dùng khi nói. Không nhầm với 'bình phương' toán học (x²).

Examples

The apartment is 70 sq m.

Căn hộ này rộng 70 **m² (viết tắt)**.

This office has 200 sq ft of space.

Văn phòng này có diện tích 200 **ft² (viết tắt)**.

The park covers 5,000 sq km.

Công viên rộng 5.000 **km² (viết tắt)**.

You'll see 'sq ft' a lot when renting apartments online.

Khi tìm thuê căn hộ trên mạng, bạn sẽ thấy '**sq ft**' rất nhiều.

Did you check the sq meters before buying the house?

Bạn đã kiểm tra **m² (viết tắt)** trước khi mua nhà chưa?

On floor plans, they always put the area in sq m or ft.

Trên bản vẽ mặt bằng, diện tích luôn được ghi bằng **m² (viết tắt)** hoặc ft.