"spyware" in Vietnamese
Definition
Phần mềm gián điệp là chương trình máy tính thu thập thông tin trên thiết bị mà người dùng không biết. Thường được dùng để theo dõi hoạt động duyệt web hoặc đánh cắp dữ liệu cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phần mềm gián điệp' không đếm được, thường xuất hiện trong văn cảnh kỹ thuật hoặc tin tức. Chỉ dùng cho phần mềm độc hại, không dùng cho theo dõi thông thường. Đừng nhầm với 'virus', vì spyware chủ yếu để quan sát hay lấy cắp thông tin.
Examples
Many people do not know they have spyware on their computers.
Nhiều người không biết rằng trên máy tính của mình có **phần mềm gián điệp**.
Installing spyware can put your private information at risk.
Cài đặt **phần mềm gián điệp** có thể khiến thông tin riêng tư của bạn gặp nguy hiểm.
Good antivirus programs can detect spyware quickly.
Các chương trình chống virus tốt có thể phát hiện **phần mềm gián điệp** nhanh chóng.
After I clicked that unknown link, my laptop was infected with spyware.
Sau khi tôi nhấp vào liên kết lạ đó, laptop của tôi đã bị nhiễm **phần mềm gián điệp**.
It's a good idea to use anti-spyware tools regularly.
Bạn nên thường xuyên sử dụng công cụ chống **phần mềm gián điệp**.
If your phone feels slow, spyware could be running in the background.
Nếu điện thoại của bạn bị chậm, có thể **phần mềm gián điệp** đang chạy ngầm.