Herhangi bir kelime yazın!

"sputum" in Vietnamese

đờm

Definition

Chất nhầy đặc được tạo ra ở phổi và đường thở, thường bị ho ra ngoài khi mắc các bệnh về hô hấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ ngữ y khoa, trong giao tiếp thường gọi là 'đờm'. Khi lấy mẫu xét nghiệm gọi là 'lọ đựng đờm'. Không nhầm với 'nước bọt' (saliva).

Examples

The doctor asked for a sputum sample to check for infection.

Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu **đờm** để kiểm tra nhiễm trùng.

Coughing up sputum can be a sign of lung disease.

Ho ra **đờm** có thể là dấu hiệu của bệnh phổi.

Yellow or green sputum often means there is an infection.

**Đờm** màu vàng hoặc xanh thường cho thấy có nhiễm trùng.

If there's blood in your sputum, tell your doctor right away.

Nếu có máu trong **đờm**, hãy báo bác sĩ ngay.

Some people produce more sputum when they have a cold.

Một số người tạo ra nhiều **đờm** hơn khi bị cảm lạnh.

The nurse explained how to collect a sputum sample at home.

Y tá hướng dẫn cách lấy mẫu **đờm** tại nhà.