"sputnik" in Vietnamese
Definition
'Sputnik' là vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới do Liên Xô phóng vào năm 1957. Tên này cũng dùng để chỉ các vệ tinh kiểu Nga tương tự hoặc nói chung về những vệ tinh tiên phong.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sputnik' nên viết hoa khi nói về vệ tinh gốc. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, khoa học hoặc không gian. 'Sputnik moment' chỉ khoảnh khắc đột phá làm thay đổi tình hình.
Examples
The Sputnik satellite was launched in 1957.
Vệ tinh **Sputnik** được phóng vào năm 1957.
People were amazed by the success of Sputnik.
Mọi người ngạc nhiên trước thành công của **Sputnik**.
Sputnik changed the history of space exploration.
**Sputnik** đã làm thay đổi lịch sử thám hiểm không gian.
After hearing about Sputnik, the world realized space travel was possible.
Sau khi nghe về **Sputnik**, cả thế giới nhận ra du hành vũ trụ là có thể.
Many students today study Sputnik in their science classes.
Hiện nay nhiều học sinh vẫn học về **Sputnik** trong các lớp khoa học.
Some people use 'Sputnik moment' to mean a big breakthrough that changes everything.
Một số người dùng cụm '**Sputnik moment**' để chỉ một bước đột phá lớn thay đổi mọi thứ.