Herhangi bir kelime yazın!

"spry" in Vietnamese

nhanh nhẹnhoạt bát (cho người lớn tuổi)

Definition

Chỉ người lớn tuổi nhưng vẫn di chuyển nhanh nhẹn, giàu năng lượng và hoạt bát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả người già có sức sống, không dùng cho người trẻ. Mang nghĩa tích cực, tán dương.

Examples

My grandmother is very spry for her age.

Bà ngoại tôi rất **nhanh nhẹn** so với tuổi của bà.

He is still spry at ninety.

Ông ấy vẫn rất **nhanh nhẹn** dù đã chín mươi tuổi.

The spry old man danced at the party.

Cụ ông **nhanh nhẹn** đã nhảy ở bữa tiệc.

For someone in his eighties, he’s impressively spry.

Ở tuổi tám mươi, ông ấy vẫn **nhanh nhẹn** đến ngạc nhiên.

She may look fragile, but she's actually quite spry.

Cô ấy trông yếu ớt nhưng thực ra rất **nhanh nhẹn**.

"Wow, your grandfather is so spry!"

"Wow, ông của bạn thật **nhanh nhẹn** quá!"