"sprung" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ phân từ của 'spring'; có nghĩa là đã nhảy lên, đã xuất hiện bất ngờ, hoặc bắt nguồn từ đâu đó. Cũng dùng để chỉ vật có lò xo bị hỏng, méo hoặc biến dạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Spring/sprang/sprung' là động từ bất quy tắc. 'Sprung' thường dùng trong thì hoàn thành. Cụm: 'sprung a leak' (bắt đầu bị rò rỉ), 'sprung up' (mọc lên nhanh). Trong tiếng lóng, 'sprung on someone' là rất mê ai đó.
Examples
The cat had sprung onto the table before I could stop it.
Con mèo đã **nhảy lên** bàn trước khi tôi kịp ngăn lại.
A new café has sprung up on our street.
Một quán cà phê mới đã **xuất hiện** trên phố của chúng tôi.
The mattress is old and has sprung in the middle.
Nệm này đã cũ và phần giữa đã **bị biến dạng**.
Dozens of food trucks have sprung up around the city since the pandemic ended.
Kể từ khi đại dịch kết thúc, hàng chục xe bán đồ ăn đã **xuất hiện** khắp thành phố.
The boat had sprung a leak, and water was pouring in fast.
Chiếc thuyền đã **bị rò rỉ**, và nước tràn vào rất nhanh.
His love of music had sprung from listening to his grandmother play piano as a child.
Tình yêu âm nhạc của anh ấy đã **bắt nguồn** từ việc nghe bà chơi đàn piano khi còn nhỏ.