Herhangi bir kelime yazın!

"sprints" in Vietnamese

chạy nước rút

Definition

Chạy với tốc độ tối đa trong quãng ngắn, thường dùng trong thể thao hoặc luyện tập. Ngoài ra còn chỉ những giai đoạn làm việc căng thẳng, tập trung trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao cho những lần chạy nhanh, ngắn. Trong công việc, 'sprint' chỉ giai đoạn tập trung cao độ ngắn hạn ('project sprints'). Dùng ở số nhiều để nói về nhiều đợt hoặc lần nỗ lực.

Examples

The runners did 5 sprints around the track.

Các vận động viên đã thực hiện 5 lần **chạy nước rút** quanh sân.

She practices her sprints every morning.

Cô ấy tập luyện **chạy nước rút** mỗi sáng.

Football players often do sprints during training.

Các cầu thủ bóng đá thường thực hiện **chạy nước rút** trong khi tập luyện.

We did several sprints up the hill to build stamina.

Chúng tôi đã **chạy nước rút** lên dốc nhiều lần để tăng sức bền.

Their project team works in two-week sprints to get things done faster.

Nhóm dự án của họ làm việc theo các **chạy nước rút** hai tuần để tiến độ nhanh hơn.

After several sprints, I was completely out of breath.

Sau vài lần **chạy nước rút**, tôi hoàn toàn hụt hơi.