Herhangi bir kelime yazın!

"sprinkling" in Vietnamese

một chútrắc nhẹ

Definition

Một lượng nhỏ thứ gì đó được rắc lên hoặc rơi rải rác, thường dùng cho mưa nhẹ hoặc gia vị, nguyên liệu ít.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trời mưa nhẹ, nêm nếm một chút nguyên liệu hoặc một số ít ai đó xuất hiện. Không dùng cho số lượng lớn. Ví dụ: 'a sprinkling of cheese', 'a sprinkling of applause'.

Examples

There was a sprinkling of rain this morning.

Sáng nay có **một chút** mưa rơi.

Add a sprinkling of salt to the soup.

Thêm **một chút** muối vào súp.

The cake had a sprinkling of chocolate chips on top.

Bánh có **một chút** vụn sô-cô-la rắc lên trên.

Just a sprinkling of people turned up at the meeting.

Chỉ **một chút** người đến cuộc họp.

A sprinkling of snow made the park look beautiful.

Công viên trông đẹp với **một chút** tuyết phủ.

There was a sprinkling of laughter after his joke.

Sau câu chuyện cười của anh ấy, có **một chút** tiếng cười vang lên.