Herhangi bir kelime yazın!

"sprinkle on" in Vietnamese

rắc lên

Definition

Rắc một lượng nhỏ thứ gì đó, như muối hoặc đường, lên bề mặt của vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nấu ăn để nói về rắc nhẹ nguyên liệu (như đường, muối) lên món ăn, khác với 'đổ' vì số lượng ít và nhẹ nhàng.

Examples

Please sprinkle on some salt before serving.

Làm ơn **rắc lên** một ít muối trước khi phục vụ.

You can sprinkle on some sugar if you like it sweet.

Bạn có thể **rắc lên** một ít đường nếu bạn thích ăn ngọt.

She loves to sprinkle on cheese over her pasta.

Cô ấy rất thích **rắc lên** phô mai lên mì ý của mình.

Just sprinkle on some herbs to make it look fresh.

Chỉ cần **rắc lên** ít rau thơm là món ăn trông tươi hẳn.

After baking, I like to sprinkle on some cinnamon for extra flavor.

Sau khi nướng, tôi thích **rắc lên** một ít quế cho thêm vị.

Don’t forget to sprinkle on some pepper at the end for a kick.

Đừng quên **rắc lên** chút tiêu ở cuối để dậy vị.