Herhangi bir kelime yazın!

"spread" in Vietnamese

lan rộngtrải raphết

Definition

‘Lan rộng’ có nghĩa là làm cho thứ gì đó bao phủ diện tích lớn hơn, lan tỏa tới nhiều người hoặc nơi khác. Có thể dùng cho đồ vật, thông tin, bệnh tật hoặc khi phết thức ăn lên bánh mỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng với vật, thông tin, cảm xúc hoặc thức ăn. Thường gặp cấu trúc 'spread ra', 'spread qua'. Không chỉ tiêu cực—niềm vui, ý tưởng tốt cũng 'lan rộng'.

Examples

Please spread the blanket on the grass.

Xin hãy **trải** chăn lên bãi cỏ.

The news spread quickly through the school.

Tin tức **lan rộng** rất nhanh trong toàn trường.

She spread butter on the bread.

Cô ấy **phết** bơ lên bánh mì.

I don't want to spread rumors, but something weird is going on.

Tôi không muốn **lan truyền** tin đồn, nhưng có điều gì đó lạ xảy ra.

By morning, the fire had spread to the next building.

Đến sáng, ngọn lửa đã **lan rộng** sang tòa nhà bên cạnh.

Let's spread the work out so nobody gets overwhelmed.

Hãy cùng **phân chia** công việc để không ai bị quá tải.